베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm khách, thi đấu sân khách" (1)
làm khách, thi đấu sân khách
영어
구to play away (as an away team)
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
The team will play away at a strong opponent's stadium.
관련 단어 "làm khách, thi đấu sân khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "làm khách, thi đấu sân khách" (0)
표현이 없습니다.
